Khi sử dụng hàm ISPMT trong WPS, các câu hỏi thường gặp thường liên quan đến lỗi, kiểm tra kết quả và điền công thức vào nhiều ô; FAQ này bao gồm 3 câu hỏi thường gặp và một bảng thuật ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Tôi phải làm gì nếu ISPMT trả về lỗi #VALUE!?
- Kiểm tra xem từng đối số có phải là số, tham chiếu hợp lệ hoặc giá trị khác có thể dùng trong phép tính hay không.
- Đảm bảo không có khoảng trắng thừa, ký tự văn bản hoặc định dạng không hợp lệ trong các đối số.
- Làm sạch dữ liệu nguồn nếu cần, sau đó nhập lại công thức.
Tại sao kết quả ISPMT khác với những gì tôi mong đợi?
- Kiểm tra xem các ô được tham chiếu và thứ tự đối số có đúng không.
- Xác nhận rằng các ô liên quan được định dạng là số thay vì văn bản.
- Xem lại các giá trị được sử dụng cho
rate,per,npervàpvđể đảm bảo chúng khớp với tình huống tính toán của bạn.
Làm cách nào để sử dụng hàm ISPMT trong nhiều ô?
- Nhập công thức ISPMT chính xác vào ô đích đầu tiên.
- Kéo núm điều khiển từ góc dưới bên phải của ô đến phạm vi đích hoặc sao chép và dán công thức.
- Kiểm tra xem tham chiếu tương đối và tuyệt đối đã được thiết lập đúng chưa và sử dụng
$khi bạn cần khóa tham chiếu.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| ISPMT | Một hàm tài chính trong WPS Spreadsheet dùng để tính số tiền lãi phải trả trong một kỳ đầu tư cụ thể. |
| rate | Đối số lãi suất cho mỗi kỳ. |
| per | Số thứ tự của kỳ đang được tính. |
| nper | Tổng số kỳ trong lịch trình đầu tư hoặc thanh toán. |
| pv | Giá trị hiện tại, thường là số tiền hiện tại của khoản đầu tư hoặc khoản vay. |