Hướng dẫn này bao gồm 3 chủ đề về CUMIPMT, đề cập đến việc chèn hàm từ hộp thoại hàm, nhập công thức trực tiếp và xem lại cú pháp; hãy chọn một chủ đề từ mục lục và làm theo các bước để hoàn thành.
Mục lục hướng dẫn
| STT | Chủ đề | Yêu cầu thành viên |
|---|---|---|
| 1 | 1. Chèn CUMIPMT từ hộp thoại Chèn hàm | Miễn phí |
| 2 | 2. Nhập công thức CUMIPMT trực tiếp vào ô | Miễn phí |
| 3 | 3. Xem chi tiết cú pháp và đối số của CUMIPMT | Miễn phí |
Hướng dẫn chi tiết
1. Chèn CUMIPMT từ hộp thoại Chèn hàm
Điểm bắt đầu: tab Công thức → Chèn hàm
- Chọn ô mà bạn muốn nhập công thức.
- Nhấp vào nút fx trên thanh công thức hoặc nhấp vào Chèn hàm trên tab Công thức .
- Tìm kiếm CUMIPMT trong hộp thoại Chèn hàm.
- Chọn hàm và nhấp vào OK.
- Nhập từng đối số trong hộp thoại Đối số của hàm.
- Nhấp vào OK để hoàn tất việc chèn hàm.
Tiêu chí thành công
- Ô đã chọn hiện chứa hàm CUMIPMT.
- Kết quả tính toán xuất hiện sau khi nhập các đối số.
- Bạn có thể tiếp tục chỉnh sửa các đối số hoặc sao chép công thức sang các ô khác.
Mẹo khi sử dụng
- Sử dụng giá trị số hợp lệ cho tất cả các đối số.
- Đảm bảo kỳ bắt đầu và kỳ kết thúc khớp với tổng số kỳ.
- Đối số
typethường dùng 0 hoặc 1 để chỉ thời điểm thanh toán.
2. Nhập công thức CUMIPMT trực tiếp vào ô
Điểm bắt đầu: Ô → Thanh công thức
- Chọn ô mà bạn muốn nhập công thức.
- Nhập
=CUMIPMT(...)trực tiếp vào ô hoặc trên thanh công thức. - Nhấn Enter để xác nhận công thức.
- Nếu bạn muốn xem lại các đối số, hãy nhập
=CUMIPMT(và nhấnF1để xem hướng dẫn cú pháp.
Tiêu chí thành công
- Ô trả về kết quả sau khi nhập công thức.
- Công thức đầy đủ hiển thị trên thanh công thức.
- Bạn có thể điền hoặc sao chép công thức sang các vùng khác.
Mẹo khi sử dụng
- Phân tách các đối số bằng dấu phẩy tiếng Anh.
- Xác nhận rằng đơn vị lãi suất khớp với đơn vị số kỳ trước khi tính toán.
- Khi điền công thức qua nhiều ô, hãy kiểm tra tham chiếu tương đối và tuyệt đối.
3. Xem chi tiết cú pháp và đối số của CUMIPMT
Điểm bắt đầu: tab Công thức → Chèn hàm
- Nhấp vào Chèn hàm trên Công thức tab.
- Enter CUMIPMT trong hộp tìm kiếm.
- Chọn hàm và xem lại cú pháp:
CUMIPMT(rate, nper, pv, start_period, end_period, type). - Nhấp vào liên kết trợ giúp của hàm để xem thêm chi tiết.
Tiêu chí thành công
- Bạn có thể xem đầy đủ cú pháp của hàm.
- Bạn có thể xác định vị trí và mục đích của từng đối số.
- Bạn có thể quay lại bảng tính và hoàn tất việc nhập công thức.
Mẹo khi sử dụng
rate,npervàpvlà các đối số tính toán cốt lõi.start_periodvàend_periodxác định phạm vi lãi suất cần tổng hợp.typephải khớp với thời điểm thanh toán diễn ra đầu kỳ hay cuối kỳ.