Khi sử dụng hàm AVERAGE, các câu hỏi thường gặp thường liên quan đến cách nhập công thức, phạm vi đối số, kết quả bất ngờ và các thuật ngữ chính; phần này bao gồm 4 câu hỏi thường gặp và 4 mục thuật ngữ.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao hàm AVERAGE không trả về kết quả?
- Kiểm tra xem công thức có bắt đầu bằng
=. - Kiểm tra xem tên hàm có được nhập là
AVERAGE. - Kiểm tra xem dấu ngoặc đơn, dấu phân cách và tham chiếu ô đã đầy đủ chưa.
- Nhấn Enter lần nữa để xác nhận công thức.
Tại sao kết quả khác với những gì tôi mong đợi?
- Kiểm tra xem phạm vi tính toán có bao gồm các ô không chính xác hay không.
- Kiểm tra xem các ô được tham chiếu có chứa giá trị số hay không.
- Kiểm tra xem dữ liệu phụ trợ không nên được tính có nằm trong công thức hay không.
- Cập nhật công thức và xác nhận lại kết quả.
Hàm AVERAGE có thể tính nhiều phạm vi cùng một lúc không?
- Có. Bạn có thể bao gồm nhiều đối số trong một công thức.
- Ví dụ: nhập
=AVERAGE(A1:A5,C1:C5,10). - Nhấn Enter để tính trung bình cộng của nhiều phạm vi và hằng số cùng nhau.
Giá trị trung bình có tự động cập nhật sau khi tôi thay đổi dữ liệu nguồn không?
- Có. Kết quả công thức sẽ cập nhật khi dữ liệu được tham chiếu thay đổi.
- Nếu kết quả không thay đổi, hãy kiểm tra xem bạn đã chỉnh sửa đúng các ô được tham chiếu hay chưa.
- Nếu cần, hãy chỉnh sửa lại công thức để xác nhận phạm vi tính toán.
Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| AVERAGE | Hàm dùng để tính trung bình cộng của một nhóm giá trị. |
| Đối số | Một giá trị, ô hoặc phạm vi được bao gồm trong phép tính của hàm. |
| Tham chiếu ô | Một vị trí trong bảng tính như A1 hoặc B2 được sử dụng trong công thức. |
| Phạm vi | Một nhóm các ô liên tục, chẳng hạn như A1:A10. |