Khi sử dụng SHEETS, người dùng thường gặp 3 loại vấn đề: lỗi nhập liệu, ý nghĩa kết quả và chỉnh sửa công thức; FAQ này bao gồm 4 câu hỏi thường gặp.
Câu hỏi thường gặp
Tôi phải làm gì nếu hàm SHEETS báo lỗi sau khi nhập?
- Kiểm tra xem công thức có bắt đầu bằng
=. - Đảm bảo tên hàm được viết đúng chính tả
SHEETSvà các dấu ngoặc đơn được đóng mở khớp nhau. - Nếu bạn đã nhập đối số, hãy xác nhận rằng tham chiếu hợp lệ.
- Chỉnh sửa công thức và nhấn Enter lần nữa.
SHEETS trả về giá trị gì khi không nhập đối số?
- Nhập
=SHEETS()vào một ô. - Nhấn Enter.
- Xem lại kết quả số.
- Kết quả là tổng số trang tính trong sổ làm việc hiện tại.
Tại sao kết quả SHEETS khác với số tôi đếm thủ công?
- Xác nhận xem bạn đang đếm toàn bộ sổ làm việc hay chỉ một tham chiếu cụ thể.
- Kiểm tra xem công thức có bỏ qua đối số hay trỏ đến một phạm vi trang tính khác không.
- Xem lại xem các trang tính đã được thêm, xóa hoặc sắp xếp lại hay chưa.
- Nhập lại công thức nếu bạn cần xác minh lại kết quả.
Cách sử dụng hàm SHEETS trong WPS trên Windows từ thanh công thức?
- Mở bảng tính và chọn ô đích.
- Trên thanh công thức, nhập
=SHEETS(. - Hoàn tất đối số nếu cần, hoặc nhập
=SHEETS()trực tiếp. - Nhấn Enter để hoàn tất và kết quả sẽ xuất hiện trong ô hiện tại.
Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| SHEETS | Hàm trả về số trang tính trong một tham chiếu, hoặc tổng số trang tính trong sổ làm việc hiện tại khi bỏ qua đối số. |
| Thanh công thức | Vùng nhập liệu ở gần đầu cửa sổ bảng tính, nơi bạn có thể xem và chỉnh sửa công thức trong ô hiện tại. |
| Tham chiếu chéo trang tính | Tham chiếu trong công thức trỏ đến một ô hoặc phạm vi trên trang tính khác để đếm, tính toán hoặc xác minh. |