Câu hỏi thường gặp này bao gồm 4 loại câu hỏi phổ biến về COVARIANCE.P, bao gồm lỗi nhập liệu, nhắc nhập đối số, kết quả bất ngờ và lựa chọn hàm.
Câu hỏi thường gặp
Tôi phải làm gì nếu COVARIANCE.P hiển thị lỗi sau khi nhập?
- Kiểm tra xem công thức có bắt đầu bằng
=. - Kiểm tra xem dấu ngoặc, dấu phân cách và số lượng đối số có chính xác không.
- Xác nhận rằng cả hai phạm vi đối số được nhập đúng và có thể sử dụng trong phép tính.
Làm cách nào để xem nhắc nhập đối số cho COVARIANCE.P?
- Chọn ô đích và nhập
=COVARIANCE.P(. - Tìm nhắc cú pháp gần thanh công thức.
- Tiếp tục nhập phạm vi đối số dựa trên nhắc.
Tôi nên kiểm tra gì nếu kết quả tính toán có vẻ không chính xác?
- Kiểm tra xem phạm vi được tham chiếu có chứa số được lưu dưới dạng văn bản không.
- Kiểm tra xem hai phạm vi dữ liệu có khớp với dữ liệu dự kiến và được chọn đúng không.
- Chỉnh sửa dữ liệu nguồn và xem kết quả có cập nhật lại không.
Sự khác biệt giữa COVARIANCE.P và các hàm hiệp phương sai khác là gì?
- COVARIANCE.P được sử dụng cho hiệp phương sai tổng thể.
- Trước khi sử dụng, hãy xác nhận xem phân tích của bạn dựa trên tổng thể hay mẫu.
- Trong cùng một bảng tính, hãy chọn hàm phù hợp với phương pháp thống kê của bạn.
Thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| COVARIANCE.P | Hàm thống kê trả về hiệp phương sai tổng thể của hai tập dữ liệu. |
| Phạm vi đối số | Phạm vi ô được truyền vào hàm để tính toán. |
| Tham chiếu chéo trang tính | Tham chiếu công thức trỏ đến phạm vi dữ liệu trên một trang tính khác trong cùng bảng tính. |
| Tự động tính toán lại | Hành vi trong đó kết quả công thức tự động cập nhật sau khi dữ liệu được tham chiếu thay đổi. |