Trang FAQ này bao gồm 4 câu hỏi thường gặp về lỗi công thức, cách nhập đối số, kiểm tra kết quả và cách sử dụng hàm khi bạn dùng BITAND trong WPS trên Windows.
FAQ
Tôi phải làm gì nếu hàm BITAND báo lỗi?
- Kiểm tra xem công thức có bắt đầu bằng
=. - Kiểm tra xem tên hàm, dấu ngoặc đơn và dấu phân cách đối số đã đầy đủ chưa.
- Xác nhận rằng có hai đối số và mỗi đối số được nhập đúng vị trí.
- Nhấn Enter lần nữa và xem lại kết quả.
Làm cách nào để xem chi tiết đối số của hàm BITAND?
- Chọn ô đích.
- Nhập
=BITAND(. - Xem gợi ý cú pháp hiển thị tự động.
- Điền các đối số dựa trên gợi ý và hoàn thành công thức.
Tại sao kết quả BITAND của tôi không chính xác?
- Kiểm tra xem các ô dùng trong phép tính có được lưu dưới dạng giá trị số hay không.
- Xác minh rằng các ô và trang tính được tham chiếu là chính xác.
- Kiểm tra xem một phần khác của công thức lồng nhau có ảnh hưởng đến kết quả không.
- Thay đổi dữ liệu nguồn lần nữa và xem kết quả có được tính lại không.
Có thể dùng BITAND với các hàm khác không?
- Bắt đầu bằng cách nhập một công thức kết hợp vào ô.
- Chèn BITAND như một đoạn hàm trong công thức.
- Hoàn thành các đối số và dấu ngoặc còn lại dựa trên logic của toàn bộ công thức.
- Nhấn Enter để xem kết quả cuối cùng.
Bảng thuật ngữ
| Thuật ngữ | Định nghĩa |
|---|---|
| BITAND | Hàm thực hiện phép tính AND theo bit trên hai số và trả về kết quả so sánh. |
| Đối số | Giá trị hoặc tham chiếu ô được nhập vào hàm để hoàn tất phép tính. |
| Tham chiếu chéo trang tính | Tham chiếu đến dữ liệu ô từ một trang tính khác trong công thức hiện tại. |
| Công thức lồng nhau | Công thức chứa một hàm khác để hoàn tất logic tính toán phức tạp hơn. |